bench press

bench press

A person performs a bench press at the gym.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Máy ép bàn: Một loại máy ép nhỏ được gắn trên bàn làm việc, thường dùng trong gia công kim loại hoặc các công việc thủ công.
    • Bài tập đẩy tạ ngang (tạ đòn): Một bài tập thể hình trong đó người tập nằm ngửa trên ghế dài đẩy tạ lên xuống bằng hai tay, chủ yếu tác động vào ngực, vai tay sau.
  2. Động từ:

    • Thực hiện đẩy tạ ngang: Hành động thực hiện bài tập "bench press" bằng cách nằm ghế đẩy tạ lên.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • He uses a bench press to shape metal parts in his workshop. (Anh ấy dùng máy ép bàn để tạo hình các bộ phận kim loại trong xưởng của mình.)
    • The bench press is one of the best exercises for building chest muscles. (Bài tập đẩy tạ ngang một trong những bài tập tốt nhất để phát triển ngực.)
  • Động từ:

    • She can bench press 60 kilograms easily. ( ấy có thể đẩy tạ ngang 60 kg một cách dễ dàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to do a bench press": thực hiện bài tập đẩy tạ ngang.

    • He does a bench press every Monday as part of his workout routine. (Anh ấy thực hiện bài tập đẩy tạ ngang vào mỗi thứ Hai như một phần của lịch tập luyện.)
  • "bench press technique": kỹ thuật đẩy tạ ngang.

    • Proper bench press technique involves keeping your feet flat on the floor and your back slightly arched. (Kỹ thuật đẩy tạ ngang đúng cách bao gồm việc giữ chân phẳng trên sàn lưng hơi cong nhẹ.)
Biến thể từ gần giống
  • Bench presser (danh từ): người thực hiện bài tập đẩy tạ ngang.

    • He is a dedicated bench presser who trains four times a week. (Anh ấy một người tập đẩy tạ ngang chăm chỉ, tập luyện bốn lần một tuần.)
  • Bench pressing (danh động từ): hành động đẩy tạ ngang.

    • Bench pressing requires careful attention to form to avoid injury. (Hành động đẩy tạ ngang đòi hỏi sự chú ý cẩn thận đến tư thế để tránh chấn thương.)
Từ đồng nghĩa
  • Chest press: đẩy tạ ngang (một thuật ngữ khác thường dùng trong các máy tập thể dục).
    • The chest press machine is a good alternative to the barbell bench press. (Máy đẩy tạ ngang một lựa chọn thay thế tốt cho bài tập đẩy tạ ngang với tạ đòn.)
Thành ngữ liên quan
  • "to bench press one's own body weight": đẩy tạ ngang bằng trọng lượng cơ thể.
    • After months of training, he could finally bench press his own body weight. (Sau nhiều tháng tập luyện, cuối cùng anh ấy có thể đẩy tạ ngang với trọng lượng cơ thể của mình.)